Anh - Việt

Bản dịch của từ Predictably trong tiếng Việt

predictably

Adverb

predictably (Adverb)

/pɹɪdˈɪktəbli/
/pɹɪdˈɪktəbli/
AI

Nghĩa 01

Một cách có thể dự đoán trước; xảy ra như mong đợi hoặc theo kịch bản thường thấy.

In a way that can be predicted as expected.

Ví dụ
Hành vi của cô ấy dường như là tốt đối với học sinh mới.Her behavior was predictably kind towards the new student.
Kết quả của thí nghiệm dường như là chính xác.The results of the experiment were predictably accurate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh