Bản dịch của từ Preferentially trong tiếng Việt

Preferentially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preferentially(Adverb)

pɹɛfɚˈɛnʃəli
pɹɛfɚˈɛntʃəli
01

Thuận lợi.

Advantageously.

Ví dụ
02

Một cách ưu đãi.

In a preferential manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ