Bản dịch của từ Preferentially trong tiếng Việt

Preferentially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preferentially (Adverb)

pɹɛfɚˈɛnʃəli
pɹɛfɚˈɛntʃəli
01

Thuận lợi.

Advantageously.

Ví dụ

She was preferentially chosen for the scholarship due to her excellent grades.

Cô ấy được ưu tiên chọn cho học bổng vì điểm số xuất sắc của mình.

The preferentially treated patients received faster medical care at the hospital.

Những bệnh nhân được ưu tiên điều trị nhận được chăm sóc y tế nhanh hơn tại bệnh viện.

The company hires preferentially based on qualifications rather than personal connections.

Công ty tuyển dụng ưu tiên dựa trên năng lực hơn là mối quan hệ cá nhân.

02

Một cách ưu đãi.

In a preferential manner.

Ví dụ

She was treated preferentially at the social event.

Cô ấy được xử lý ưu tiên tại sự kiện xã hội.

The preferentially allocated resources helped the community greatly.

Các nguồn lực được phân bổ ưu tiên đã giúp đỡ cộng đồng một cách lớn lao.

The preferentially priced tickets were sold out quickly.

Các vé giá ưu đãi đã được bán hết nhanh chóng.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Preferentially cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Preferentially

Không có idiom phù hợp