Bản dịch của từ Preferentially trong tiếng Việt
Preferentially

Preferentially (Adverb)
Thuận lợi.
She was preferentially chosen for the scholarship due to her excellent grades.
Cô ấy được ưu tiên chọn cho học bổng vì điểm số xuất sắc của mình.
The preferentially treated patients received faster medical care at the hospital.
Những bệnh nhân được ưu tiên điều trị nhận được chăm sóc y tế nhanh hơn tại bệnh viện.
The company hires preferentially based on qualifications rather than personal connections.
Công ty tuyển dụng ưu tiên dựa trên năng lực hơn là mối quan hệ cá nhân.
Một cách ưu đãi.
In a preferential manner.
She was treated preferentially at the social event.
Cô ấy được xử lý ưu tiên tại sự kiện xã hội.
The preferentially allocated resources helped the community greatly.
Các nguồn lực được phân bổ ưu tiên đã giúp đỡ cộng đồng một cách lớn lao.
The preferentially priced tickets were sold out quickly.
Các vé giá ưu đãi đã được bán hết nhanh chóng.
Họ từ
Từ "preferentially" là một trạng từ tiếng Anh, dùng để chỉ việc ưu tiên hoặc lựa chọn một cách rõ ràng đối với một đối tượng hay hành động nào đó so với những đối tượng hay hành động khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên môn, "preferentially" có thể được dùng để mô tả các thuật ngữ khoa học, chẳng hạn như trong nghiên cứu sinh học, khi nhấn mạnh sự lựa chọn tự nhiên hay hành vi có tính chọn lọc.
Từ "preferentially" xuất phát từ từ gốc Latin "praeferre", có nghĩa là "đưa lên trước" hoặc "ưu tiên". Với tiền tố "pre-" (trước) và động từ "ferre" (mang), từ này dần dần phát triển trong các ngôn ngữ Roman và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh. Trong ngữ cảnh hiện tại, "preferentially" chỉ hành động hoặc khía cạnh được ưu tiên, phản ánh ý nghĩa ưu tiên trong quyết định hoặc lựa chọn, cho thấy sự chuyển hóa từ nghĩa gốc sang nghĩa hiện tại.
Từ "preferentially" được sử dụng không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong các bài thi nghe và đọc trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học xã hội và tự nhiên. Trong các tình huống khác, từ này thường được thấy trong lĩnh vực chính trị, kinh tế, và nghiên cứu, nơi diễn tả sự ưu tiên cho một lựa chọn nào đó so với các lựa chọn khác, tăng cường tính minh bạch trong quyết định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp