prescreen
prescreen (Verb)
Nghĩa 01
Kiểm tra, sàng lọc hoặc đánh giá trước (trước khi cho phép hoặc tiếp tục bước tiếp theo). Thường dùng để kiểm tra sơ bộ thông tin, hồ sơ, hoặc điều kiện trước khi chọn, tuyển dụng, hoặc cho phép ai/cái gì đó.
To screen beforehand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prescreen" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kiểm tra hoặc đánh giá ban đầu trước khi tham gia vào một quy trình chọn lọc hoặc quyết định cuối cùng. Trong tiếng Anh Mỹ, "prescreen" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tuyển dụng và y tế để chỉ việc sàng lọc ứng viên hoặc bệnh nhân trước khi họ được phỏng vấn hoặc điều trị. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ tương tự, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào quy trình hành chính trong bối cảnh phim ảnh hoặc chương trình truyền hình.