Bản dịch của từ Press fastener trong tiếng Việt

Press fastener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Press fastener(Noun)

pɹˈɛsfəstˌæntɚ
pɹˈɛsfəstˌæntɚ
01

Một bộ chốt kim loại hoặc nhựa gồm hai phần (một cái có đầu nhô và một cái có rãnh) dùng để gài, bấm vào nhau để đóng mở quần áo, túi hoặc các vật dụng khác. Thường gọi là nút bấm, cúc bấm.

Press stud.

按扣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh