pretentiousness
Noun
pretentiousness (Noun)
/pɹitˈɛnʃənsəz/
/pɹitˈɛnʃənsəz/
AI
Nghĩa 01
Tính cách hoặc thái độ ra vẻ quan trọng, khoa trương, cố tỏ ra hơn người để gây ấn tượng với người khác.
The quality of being pretentious.
Ví dụ
Sự tự phụ của cô ấy làm mất hứng thú trong bài kiểm tra nói IELTS.Her pretentiousness was off-putting during the IELTS speaking test.
Tránh sự tự phụ trong viết của bạn để đạt điểm cao trong IELTS.Avoid pretentiousness in your writing to score well in IELTS.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất tự phụ (pretentiousness) đề cập đến việc thể hiện sự vượt trội hoặc quan trọng hơn thực tế, thường nhằm để gây ấn tượng với người khác. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, tính tự phụ có thể được liên kết với việc thể hiện văn hóa hoặc học thức cao hơn; trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ trích những hành vi phô trương hoặc giả tạo.