Bản dịch của từ Pretermission trong tiếng Việt
Pretermission

Pretermission (Noun)
Trạng thái bị né tránh, bị tránh khỏi hoặc không bị nhận ra; tình trạng bị thoát khỏi sự nhận biết hoặc chú ý.
The state of being eluded.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pretermission" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là sự bỏ qua hoặc không thực hiện một điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc không đề cập đến một vấn đề, quyền lợi, hoặc trách nhiệm cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này thường không có sự phân biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng của nó chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày. "Pretermission" thường được sử dụng trong lĩnh vực luật pháp, tài chính, và di chúc.
Họ từ
Từ "pretermission" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là sự bỏ qua hoặc không thực hiện một điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc không đề cập đến một vấn đề, quyền lợi, hoặc trách nhiệm cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này thường không có sự phân biệt lớn giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng của nó chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hơn là trong giao tiếp hàng ngày. "Pretermission" thường được sử dụng trong lĩnh vực luật pháp, tài chính, và di chúc.
