Bản dịch của từ Prevaccinated trong tiếng Việt

Prevaccinated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevaccinated(Adjective)

pɹəvˈækənˌeɪtɨd
pɹəvˈækənˌeɪtɨd
01

Đã được tiêm chủng trước đây; đã nhận vắc-xin từ trước.

Previously vaccinated.

之前接种的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh