Bản dịch của từ Price-marked trong tiếng Việt

Price-marked

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Price-marked (Verb)

pˈaɪɹmˌæskɚd
pˈaɪɹmˌæskɚd
01

Gắn nhãn/tem có ghi giá lên một món hàng; đánh giá bằng giá tiền để người mua biết giá.

To mark with a price tag.

Ví dụ

Price-marked (Adjective)

pˈaɪɹmˌæskɚd
pˈaɪɹmˌæskɚd
01

Có ghi/đánh dấu giá bán trên sản phẩm (tức là sản phẩm có tem/gắn giá rõ ràng).

Having a marked price.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh