Bản dịch của từ Price-marked trong tiếng Việt
Price-marked

Price-marked (Verb)
Gắn nhãn/tem có ghi giá lên một món hàng; đánh giá bằng giá tiền để người mua biết giá.
To mark with a price tag.
Price-marked (Adjective)
Có ghi/đánh dấu giá bán trên sản phẩm (tức là sản phẩm có tem/gắn giá rõ ràng).
Having a marked price.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "price-marked" chỉ một cách trình bày giá cả được in trực tiếp trên bao bì sản phẩm, thường thấy trong ngành bán lẻ. Thuật ngữ này thường sử dụng để cho biết sản phẩm có giá cố định và giảm thiểu khả năng gian lận về giá. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau hơn so với người nói Anh Anh.
Từ "price-marked" chỉ một cách trình bày giá cả được in trực tiếp trên bao bì sản phẩm, thường thấy trong ngành bán lẻ. Thuật ngữ này thường sử dụng để cho biết sản phẩm có giá cố định và giảm thiểu khả năng gian lận về giá. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau hơn so với người nói Anh Anh.
