Anh - Việt

Bản dịch của từ Prices trong tiếng Việt

prices

Noun

prices (Noun)

/pɹˈaɪsɪz/
/pɹˈaɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “price” — chỉ các mức giá hoặc số tiền phải trả cho nhiều món hàng, dịch vụ hoặc trong các trường hợp khác nhau.

plural of price.

Ví dụ
Giá cả hàng hóa thiết yếu đã tăng đáng kể trong năm qua.Prices for basic goods have increased significantly in the last year.
Giá cả không luôn phản ánh giá trị thực của hàng hóa.Prices do not always reflect the true value of items.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của prices (Noun)

SingularPlural

price

prices

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh