prices
prices (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “price” — chỉ các mức giá hoặc số tiền phải trả cho nhiều món hàng, dịch vụ hoặc trong các trường hợp khác nhau.
plural of price.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prices (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
price | prices |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giá cả (prices) là thuật ngữ chỉ giá trị tiền tệ mà một hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra trên thị trường. Trong tiếng Anh, từ "prices" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút: tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm 'i', trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ nhàng hơn. Sự khác biệt này thường không ảnh hưởng đến nghĩa của từ trong ngữ cảnh thương mại.