Bản dịch của từ Prima trong tiếng Việt

Prima

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prima(Adjective)

ˈpri.mə
ˈpri.mə
01

Quan trọng nhất; có vai trò chính, ưu tiên hàng đầu.

Most important.

最重要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh