Bản dịch của từ Printed material trong tiếng Việt
Printed material

Printed material(Noun)
Tài liệu ở dạng ấn phẩm in, như sách, tạp chí, báo và những ấn phẩm khác được in ra trên giấy.
Material in the form of printed publications such as books magazines or newspapers.
印刷出版的材料,如书籍、杂志和报纸。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Printed material" chỉ các tài liệu dưới dạng in ấn, thường bao gồm sách, báo, tạp chí, và tờ rơi. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào hình thức vật lý của thông tin, trái ngược với thông tin số hóa. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "printed material" có thể được hiểu rộng hơn trong các cuộc thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ và bảo vệ môi trường.
Từ "printed material" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "printare", có nghĩa là "nhấn" hoặc "in". Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong bối cảnh in ấn vào thế kỷ 15, liên quan đến sự phát triển của máy in do Johannes Gutenberg. Sự kết hợp giữa công nghệ in và chữ viết đã tạo ra một nguồn thông tin rộng rãi, làm thay đổi cách thức truyền đạt kiến thức. Hiện nay, "printed material" thước đo các tài liệu vật lý, phản ánh sự phát triển của ngành xuất bản và văn hóa đọc.
Thuật ngữ "printed material" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing, nơi thí sinh phải phân tích hoặc trình bày thông tin từ tài liệu in. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, truyền thông và quảng cáo, liên quan đến sách, tạp chí và tài liệu quảng cáo. Vai trò của "printed material" trong việc truyền đạt thông tin và kiến thức được coi trọng, đặc biệt trong bối cảnh học thuật và chuyên môn.
"Printed material" chỉ các tài liệu dưới dạng in ấn, thường bao gồm sách, báo, tạp chí, và tờ rơi. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào hình thức vật lý của thông tin, trái ngược với thông tin số hóa. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "printed material" có thể được hiểu rộng hơn trong các cuộc thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ và bảo vệ môi trường.
Từ "printed material" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "printare", có nghĩa là "nhấn" hoặc "in". Cụm từ này lần đầu tiên xuất hiện trong bối cảnh in ấn vào thế kỷ 15, liên quan đến sự phát triển của máy in do Johannes Gutenberg. Sự kết hợp giữa công nghệ in và chữ viết đã tạo ra một nguồn thông tin rộng rãi, làm thay đổi cách thức truyền đạt kiến thức. Hiện nay, "printed material" thước đo các tài liệu vật lý, phản ánh sự phát triển của ngành xuất bản và văn hóa đọc.
Thuật ngữ "printed material" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Reading và Writing, nơi thí sinh phải phân tích hoặc trình bày thông tin từ tài liệu in. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, truyền thông và quảng cáo, liên quan đến sách, tạp chí và tài liệu quảng cáo. Vai trò của "printed material" trong việc truyền đạt thông tin và kiến thức được coi trọng, đặc biệt trong bối cảnh học thuật và chuyên môn.
