Bản dịch của từ Private school trong tiếng Việt

Private school

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private school(Noun)

pɹˈaɪvɪt skul
pɹˈaɪvɪt skul
01

Một trường học tư thục/độc lập thu học phí, không do nhà nước quản lý; thường do tổ chức hoặc cá nhân điều hành và có chương trình, quy định riêng.

A feecharging private or independent school.

收费的私立学校

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh