Bản dịch của từ Pro tanto trong tiếng Việt

Pro tanto

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pro tanto(Adjective)

prəʊ ˈtantəʊ
ˌprō ˈtantō
01

Đến mức độ này, đến mức độ kia.

To such an extent; to that extent.

Ví dụ