procedures
Noun
procedures (Noun)
/pɹəsˈidʒɚz/
/pɹoʊsˈidʒɚz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của thủ tục.
plural of procedure.
Ví dụ
Cộng đồng đã tuân theo các quy trình nghiêm ngặt để tổ chức sự kiện từ thiện.The community followed strict procedures for organizing the charity event.
Nhiều người không hiểu các quy trình để xin trợ cấp xã hội.Many people do not understand the procedures for applying for social benefits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của procedures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
procedure | procedures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "procedures" chỉ các bước hoặc quy trình được thiết lập nhằm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phiên bản giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "procedures". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, các quy trình có thể được áp dụng khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực: y tế, giáo dục hay công nghiệp. Trong ngữ viết và ngữ nói, từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính hợp pháp và tổ chức của các bước thực hiện.