Bản dịch của từ Procedure trong tiếng Việt
Procedure

Procedure (Noun)
Chuỗi các bước hoặc trình tự hành động được làm theo để hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu; cách tiến hành (thường có thứ tự rõ ràng).
Procedures, sequence of actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "procedure" (tiếng Việt: quy trình) có nghĩa là một chuỗi các bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến môi trường chuyên môn hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính chuẩn mực hơn trong các ngữ cảnh pháp lý và y tế. Cả hai biến thể đều mang nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong cách sử dụng thực tiễn do ảnh hưởng văn hóa.
Họ từ
Từ "procedure" (tiếng Việt: quy trình) có nghĩa là một chuỗi các bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến môi trường chuyên môn hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính chuẩn mực hơn trong các ngữ cảnh pháp lý và y tế. Cả hai biến thể đều mang nghĩa cơ bản giống nhau, nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong cách sử dụng thực tiễn do ảnh hưởng văn hóa.
