proceedings
proceedings (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “proceeding”: các hành động, sự kiện hoặc thủ tục diễn ra (thường dùng cho các phiên tòa, cuộc họp hoặc các thủ tục pháp lý).
plural of proceeding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của proceedings (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
- | proceedings |
Kết hợp từ của proceedings (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tòa án judicial proceedings | Quy trình tư pháp đảm bảo công bằng trong xã hội. Judicial proceedings ensure justice is served in society. |
quy trình phá sản bankruptcy proceedings | Quy trình phá sản có thể ảnh hưởng đáng kể đến điểm tín dụng của một người. Bankruptcy proceedings can impact one's credit score significantly. |
quy trình dẫn độ extradition proceedings | Quy trình dẫn độ có thể dài và phức tạp. Extradition proceedings can be lengthy and complex. |
phiên tòa tổng hợp summary proceedings | Tóm tắt các phiên tòa hiệu quả để giải quyết các tranh chấp xã hội nhỏ nhanh chóng. Summary proceedings are efficient for resolving minor social disputes quickly. |
vụ kiện về bôi nhọ libel proceedings | Kiện cáo thể can gây tổn thương đến danh tiếng cá nhân trong xã hội. Libel proceedings can harm a person's reputation in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proceedings" chỉ các tài liệu chính thức ghi lại diễn biến, kết quả của một sự kiện, hội thảo hoặc vụ kiện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "proceedings" thường đề cập đến các bước trong một vụ kiện, bao gồm các thông báo và quyết định. Trong khi đó, trong ngữ cảnh học thuật, nó ám chỉ các bản báo cáo từ các hội nghị, thường được xuất bản thành tập.