Anh - Việt

Bản dịch của từ Proceedings trong tiếng Việt

proceedings

Noun

proceedings (Noun)

/pɹəsˈidɪŋz/
/pɹoʊsˈidɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “proceeding”: các hành động, sự kiện hoặc thủ tục diễn ra (thường dùng cho các phiên tòa, cuộc họp hoặc các thủ tục pháp lý).

plural of proceeding.

Ví dụ
Các cuộc họp của hội nghị rất thông tin và hấp dẫn.The proceedings of the conference were informative and engaging.
Cô ấy tránh tham gia vào các phiên tòa vì thiếu thời gian.She avoided participating in the legal proceedings due to lack of time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của proceedings (Noun)

SingularPlural

-

proceedings

Kết hợp từ của proceedings (Noun)

ADJECTIVE + proceedingsPREPOSITIONVERB + proceedingsproceedings + VERB
Kết hợp từ của proceedings
Collocation
Ví dụ

tòa án

judicial proceedings

Quy trình tư pháp đảm bảo công bằng trong xã hội.

Judicial proceedings ensure justice is served in society.

quy trình phá sản

bankruptcy proceedings

Quy trình phá sản có thể ảnh hưởng đáng kể đến điểm tín dụng của một người.

Bankruptcy proceedings can impact one's credit score significantly.

quy trình dẫn độ

extradition proceedings

Quy trình dẫn độ có thể dài và phức tạp.

Extradition proceedings can be lengthy and complex.

phiên tòa tổng hợp

summary proceedings

Tóm tắt các phiên tòa hiệu quả để giải quyết các tranh chấp xã hội nhỏ nhanh chóng.

Summary proceedings are efficient for resolving minor social disputes quickly.

vụ kiện về bôi nhọ

libel proceedings

Kiện cáo thể can gây tổn thương đến danh tiếng cá nhân trong xã hội.

Libel proceedings can harm a person's reputation in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh