Bản dịch của từ Proceedings trong tiếng Việt

Proceedings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proceedings(Noun)

pɹəsˈidɪŋz
pɹoʊsˈidɪŋz
01

Dạng số nhiều của “proceeding”: các hành động, sự kiện hoặc thủ tục diễn ra (thường dùng cho các phiên tòa, cuộc họp hoặc các thủ tục pháp lý).

Plural of proceeding.

程序

Ví dụ

Dạng danh từ của Proceedings (Noun)

SingularPlural

-

Proceedings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ