Bản dịch của từ Pronounce trong tiếng Việt
Pronounce
Verb

Pronounce(Verb)
prˈɒnaʊns
prəˈnaʊns
Ví dụ
02
Công nhận chính thức một phán quyết hoặc ý kiến
To officially announce a verdict or opinion.
正式表达判断或观点
Ví dụ
03
Nói một cách đặc biệt hoặc nhấn mạnh một điều gì đó
Say something in a particular way or with specific emphasis.
以特定的方式表达某事,或者强调某点
Ví dụ
