pronounced
Adjective
pronounced (Adjective)
/pɹənˈaʊnst/
/pɹənˈaʊnst/
AI
Nghĩa 01
Rõ rệt, nổi bật; có dấu hiệu hoặc đặc điểm rõ và dễ nhận biết.
strongly marked.
Ví dụ
Những khác biệt rõ rệt về thu nhập ảnh hưởng đến sự di chuyển xã hội ở Mỹ.The pronounced differences in income affect social mobility in America.
Sự bất bình đẳng rõ rệt trong giáo dục là một vấn đề xã hội lớn.The pronounced inequality in education is a major social issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
được phát âm; được nói ra
uttered articulated.
Ví dụ
Tên cô ấy được phát âm đúng trong sự kiện xã hội thứ Bảy vừa qua.Her name was pronounced correctly during the social event last Saturday.
Tên anh ấy không được phát âm tốt tại buổi họp cộng đồng.His name was not pronounced well at the community gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pronounced" là một tính từ chỉ sự rõ ràng, nổi bật hoặc dễ nhận diện. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm hoặc khía cạnh nổi bật của sự vật, hiện tượng. Tại Anh và Mỹ, "pronounced" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, nhưng trong phát âm có sự khác biệt nhẹ; người Anh thường có xu hướng nhấn âm mạnh hơn ở âm đầu. Các dạng khác của từ này bao gồm "pronounce" (động từ) và "pronunciation" (danh từ).