Bản dịch của từ Propensed trong tiếng Việt

Propensed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propensed(Adjective)

pɹəpˈɛnst
pɹəpˈɛnst
01

= nghiêng. hiếm.

Propense rare.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh