Bản dịch của từ Property oversight advice trong tiếng Việt

Property oversight advice

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Property oversight advice(Noun)

prˈɒpəti ˈəʊvəsˌaɪt ˈædvaɪs
ˈprɑpɝti ˈoʊvɝˌsaɪt ˈædˌvaɪs
01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một cái gì đó

Guidance provided by an expert or knowledgeable person

Ví dụ
02

Một tài sản hữu hình hoặc vô hình mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu.

An opinion or recommendation regarding a course of action

Ví dụ
03

Bất động sản hoặc đất đai

Information designed to assist in decisionmaking

Ví dụ

Property oversight advice(Noun Countable)

prˈɒpəti ˈəʊvəsˌaɪt ˈædvaɪs
ˈprɑpɝti ˈoʊvɝˌsaɪt ˈædˌvaɪs
01

Một tài sản hữu hình hoặc vô hình thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức.

A specific quality or attribute of a physical object

Ví dụ
02

Bất động sản hoặc đất đai

An aspect or detail related to legal rights of ownership

Ví dụ
03

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một thứ gì đó.

A right that a person has over a physical or intellectual asset

Ví dụ

Property oversight advice(Noun Uncountable)

prˈɒpəti ˈəʊvəsˌaɪt ˈædvaɪs
ˈprɑpɝti ˈoʊvɝˌsaɪt ˈædˌvaɪs
01

Bất động sản hoặc đất đai

Overall conditions or characteristics that define ownership

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một thứ gì đó

The state of having ownership control or influence over something

Ví dụ
03

Một tài sản hữu hình hoặc vô hình thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức.

The legal rights associated with owning a specific area or item

Ví dụ