Bản dịch của từ Property oversight advice trong tiếng Việt
Property oversight advice

Property oversight advice(Noun)
Ý kiến hoặc đề xuất liên quan đến một hướng đi cụ thể
A tangible or intangible asset owned by an individual or organization.
对某一行动方案的意见或建议
Thông tin nhằm hỗ trợ trong việc ra quyết định
Real estate or land
旨在协助决策的信息
Hướng dẫn từ một người có chuyên môn hoặc kiến thức sâu rộng
A characteristic or trait of something.
由专家或有经验的人提供的指导
Property oversight advice(Noun Countable)
Một đặc điểm hoặc phẩm chất đặc trưng của một vật thể vật lý
A tangible or intangible asset owned by an individual or organization.
这是归个人或组织所有的有形或无形资产。
Một khía cạnh hoặc chi tiết liên quan đến quyền sở hữu hợp pháp
Real estate or land
房地产或土地
Một quyền mà một người có đối với tài sản vật chất hoặc trí tuệ của họ
A characteristic or trait of something.
某物的特征或品质。
Property oversight advice(Noun Uncountable)
Điều kiện hoặc đặc điểm tổng thể xác định quyền sở hữu
Real estate or land
房地产或土地
Các quyền hợp pháp liên quan đến việc sở hữu một khu vực hoặc vật thể cụ thể
A tangible or intangible asset owned by an individual or organization.
与拥有特定区域或物品相关的法律权利
