Bản dịch của từ Property owning trong tiếng Việt

Property owning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Property owning(Verb)

pɹˈəpɝtənjˌutɚ
pɹˈəpɝtənjˌutɚ
01

Có quyền sở hữu hợp pháp một bất động sản hoặc tài sản; nắm giữ tài sản theo pháp luật (được ghi trong sổ sách, giấy tờ).

To legally possess property.

合法拥有财产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh