Anh - Việt

Bản dịch của từ Protectiveness trong tiếng Việt

protectiveness

Noun

protectiveness (Noun)

/prəˈtɛk.tɪv.nəs/
/prəˈtɛk.tɪv.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính hay thái độ bảo vệ — xu hướng hoặc bản năng muốn giữ gìn, che chở, chăm sóc để tránh tổn hại cho ai hoặc cái gì.

The quality of being protective.

Ví dụ
Sự bảo vệ của cô ấy đối với em trai nhỏ của mình rất đáng ngưỡng mộ.Her protectiveness towards her younger brother is admirable.
Anh ấy không thể hiện sự bảo vệ nào đối với bạn cùng lớp của mình trong dự án nhóm.He showed no protectiveness towards his classmates during the group project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh