proudly
proudly (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách tự hào; với cảm giác hài lòng, kiêu hãnh về bản thân, thành tựu hoặc điều gì đó.
In a proud manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của proudly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
proudly tự hào | more proudly tự hào hơn | most proudly tự hào nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proudly" là trạng từ có nghĩa là một cách tự hào, diễn tả cảm giác vui mừng, hào hứng về một thành tựu hoặc phẩm chất nào đó. Trong tiếng Anh, "proudly" được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, trong cách phát âm, "proudly" có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy theo vùng miền, nhưng nhìn chung vẫn có chung ngữ nghĩa và cách sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự.