Anh - Việt

Bản dịch của từ Proudly trong tiếng Việt

proudly

Adverb

proudly (Adverb)

/pɹˈaʊdli/
/pɹˈaʊdli/
AI

Nghĩa 01

Một cách tự hào; với cảm giác hài lòng, kiêu hãnh về bản thân, thành tựu hoặc điều gì đó.

In a proud manner.

Ví dụ
Cô ấy tự hào trưng bày giải thưởng của mình tại sự kiện xã hội.She proudly displayed her award at the social event.
Anh ấy nói tự hào về công việc cộng đồng của mình trước khán giả.He spoke proudly about his community work to the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của proudly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

proudly

tự hào

more proudly

tự hào hơn

most proudly

tự hào nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh