Bản dịch của từ Provable trong tiếng Việt

Provable

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provable(Adjective)

pɹˈuvəbl
pɹˈuvəbl
01

Có thể chứng minh được; có thể làm rõ bằng bằng chứng hoặc lý lẽ để xác nhận là đúng.

Able to be demonstrated or proved.

Ví dụ

Provable(Verb)

pɹˈuvəbl
pɹˈuvəbl
01

Có thể chứng minh được; có thể chỉ ra được bằng bằng chứng hoặc lý lẽ rõ ràng.

Demonstratable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ