Anh - Việt

Bản dịch của từ Proverbially trong tiếng Việt

proverbially

Adverb

proverbially (Adverb)

/pɚvɝˈbiəl/
/pɚvɝˈbiəl/
AI

Nghĩa 01

một cách mang tính tục ngữ; theo kiểu hoặc giống như một câu tục ngữ (dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc được nói như trong lời tục ngữ).

in a way that refers to or embodies a proverb.

Ví dụ
Anh ấy được biết đến là người có tấm lòng vàng, giúp đỡ mọi người.He proverbially has a heart of gold, helping everyone in need.
Cô ấy không chỉ cho cá, mà dạy cách câu cá.She does not proverbially give a fish, but teaches how to fish.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh