Anh - Việt
pruner
Noun
pruner (Noun)
/pɹˈunɚ/
/pɹˈunɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người chuyên cắt tỉa cây trồng, cây cảnh hoặc cành lá để giữ dáng, kích thích phát triển khỏe mạnh hoặc loại bỏ cành hư hỏng.
Người chuyên cắt tỉa cây trồng, cây cảnh hoặc cành lá để giữ dáng, kích thích phát triển khỏe mạnh hoặc loại bỏ cành hư hỏng.
A person who prunes plants.
Ví dụ
Người cắt tỉa đã cắt tỉa những bụi hoa hồng ở vườn cộng đồng hôm qua.The pruner trimmed the rose bushes at the community garden yesterday.
Người cắt tỉa không làm việc vào cuối tuần tại công viên thành phố.The pruner does not work on weekends at the city park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pruner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pruner | pruners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pruner" trong tiếng Anh chỉ dụng cụ hoặc người sử dụng để cắt tỉa cây cối. Dụng cụ này thường được dùng để loại bỏ cành thừa nhằm khuyến khích sự phát triển của cây. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể đôi khi được gọi là "secateurs". Sự khác biệt giữa "pruner" và "secateurs" chủ yếu ở chỗ "secateurs" thường ám chỉ một loại kéo tỉa cụ thể, trong khi "pruner" có thể ám chỉ nhiều loại dụng cụ cắt tỉa khác nhau.