Bản dịch của từ Psalter trong tiếng Việt

Psalter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psalter(Noun)

sˈɔltɚ
sˈɑltəɹ
01

Một sách tôn giáo chứa các Thánh vịnh (các bài thơ, lời ca tụng và cầu nguyện) — tức là sách Thánh Vịnh trong Kinh Thánh.

The Book of Psalms.

诗篇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh