Anh - Việt

Bản dịch của từ Public eye trong tiếng Việt

public eye

Noun

public eye (Noun)

/pˈʌblɪk aɪ/
/pˈʌblɪk aɪ/
AI

Nghĩa 01

Sự chú ý hoặc nhận thức của công chúng; khi một chuyện, người hoặc việc gì đó được nhiều người quan tâm, chú ý đến.

public awareness or attention.

Ví dụ
Công việc từ thiện của cô ấy đưa cô ấy vào tầm nhìn của công chúng.Her charity work put her in the public eye.
Vụ bê bối đưa công ty vào tầm nhìn của công chúng.The scandal brought the company into the public eye.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh