Bản dịch của từ Puke trong tiếng Việt

Puke

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puke (Noun)

pjˈuk
pjˈuk
01

Chất nôn; hành động nôn mửa (dùng để chỉ vật nôn ra hoặc thuật ngữ về việc nôn).

Vomit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Puke (Verb)

pjˈuk
pjˈuk
01

Nôn; ói — hành động nhổ thức ăn hoặc chất lỏng từ dạ dày ra miệng do buồn nôn, say tàu xe, mắc bệnh, hoặc do uống quá nhiều rượu.

Vomit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ