Anh - Việt
punster
Noun
punster (Noun)
/pˈʌnstəɹ/
/pˈʌnstəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người hay chơi chữ, thích nói những câu đùa dựa trên cách phát âm hoặc nhiều nghĩa của từ (tạo ra những câu chơi chữ hoặc nói đùa ăn khớp với từ ngữ).
A person who makes puns or plays on words.
Ví dụ
John là một người chơi chữ tài năng trong các buổi gặp gỡ xã hội.John is a talented punster at social gatherings.
Cô ấy không phải là một người chơi chữ; cô ấy thích những cuộc trò chuyện nghiêm túc.She is not a punster; she prefers serious conversations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “punster” chỉ những người có khả năng tạo ra các câu đùa chơi chữ, thường sử dụng sự tương đồng âm thanh và nghĩa để tạo ra những hình thức hài hước. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút trong ngữ cảnh. Trong văn viết, từ này chủ yếu được sử dụng trong các bài viết hài hước hoặc phê bình về nghệ thuật ngôn từ.