Bản dịch của từ Pure-air trong tiếng Việt

Pure-air

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure-air(Adjective)

pjˈʊɹɹˌeɪ
pjˈʊɹɹˌeɪ
01

Không khí trong lành, sạch và không bị ô nhiễm hay chứa tạp chất.

Clean and uncontaminated air.

清洁的空气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pure-air(Noun)

pjˈʊɹɹˌeɪ
pjˈʊɹɹˌeɪ
01

Không khí sạch, trong lành, không có chất ô nhiễm hoặc mùi hôi—phù hợp để hít thở và tốt cho sức khỏe.

Air that is clean and uncontaminated.

清新空气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh