purifies
purifies (Verb)
Nghĩa 01
Lọc hoặc loại bỏ các chất bẩn, tạp chất khỏi một vật chất (như nước, không khí, chất lỏng) để làm cho nó sạch hơn hoặc an toàn hơn.
remove contaminants from.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của purifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | purify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | purified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | purified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | purifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | purifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purifies" là động từ có nghĩa là làm sạch hoặc tẩy trừ các tạp chất, đặc biệt trong ngữ cảnh xử lý nước, không khí hoặc các chất khác để đạt được độ tinh khiết cao hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học và công nghệ ở cả hai biến thể ngôn ngữ.