Bản dịch của từ Pushing up daisies trong tiếng Việt

Pushing up daisies

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pushing up daisies(Idiom)

pʊ.ʃɪŋˈəpˈdeɪ.ziz
pʊ.ʃɪŋˈəpˈdeɪ.ziz
01

Thành ngữ chỉ việc đã chết và chôn cất (tức là đã qua đời). Dùng một cách hài hước hoặc thông tục để nói ai đó “đã chết”.

To be dead and buried.

死去埋葬

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh