Bản dịch của từ Pussy trong tiếng Việt

Pussy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pussy(Noun)

pˈʊsi
pˈʊsi
01

Từ “pussy” trong nghĩa này là cách gọi thân mật, đôi khi hơi cổ điển, để chỉ một con mèo (động vật).

A cat.

小猫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ bộ phận sinh dục của phụ nữ (âm hộ, cửa mình).

A womans genitals.

女性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ