Anh - Việt

Bản dịch của từ Pussy trong tiếng Việt

pussy

Noun

pussy (Noun)

/pˈʊsi/
/pˈʊsi/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chỉ bộ phận sinh dục của phụ nữ (âm hộ, cửa mình).

A womans genitals.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi thảo luận về âm đạo của mình trước công chúng.She felt uncomfortable discussing her pussy in public.
Trang bìa của tạp chí có hình ảnh gây tranh cãi về âm đạo.The magazine cover featured a controversial image of a pussy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ “pussy” trong nghĩa này là cách gọi thân mật, đôi khi hơi cổ điển, để chỉ một con mèo (động vật).

A cat.

Ví dụ
Cô ấy nhận nuôi một con mèo dễ thương từ trại bảo tồn động vật.She adopted a cute pussy from the animal shelter.
Các em nhỏ trong khu phố thích chơi với con mèo thân thiện.The neighborhood kids love playing with the friendly pussy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh