Bản dịch của từ Pyrolysate trong tiếng Việt
Pyrolysate

Pyrolysate(Noun)
Sản phẩm tạo ra sau quá trình nhiệt phân (phân hủy chất hữu cơ bằng nhiệt không có oxy). Nói chung là chất hoặc hỗn hợp chất thu được khi vật liệu bị nung nóng và phân hủy.
A product of pyrolysis.
热解产物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pyrolysate là sản phẩm thu được từ quá trình nhiệt phân, trong đó vật liệu được đun nóng trong điều kiện thiếu oxy, dẫn đến phân hủy hóa học của các hợp chất hữu cơ. Pyrolysate bao gồm một loạt các chất lỏng, khí và chất rắn, có thể được sử dụng cho các ứng dụng năng lượng và hóa học. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm.
Từ "pyrolysate" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "pyro" có nghĩa là "lửa" và "lysis" có nghĩa là "phân hủy". Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai yếu tố này, phản ánh quá trình phân hủy vật chất ở nhiệt độ cao mà không có sự hiện diện của oxy. Trong lịch sử, pyrolysate đã được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học và công nghệ vật liệu, hiện nay chỉ rõ thành phần được thu hồi từ quá trình nhiệt phân, đóng góp vào việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo.
Từ "pyrolysate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần đọc và viết, từ này có thể liên quan đến các chủ đề khoa học và môi trường, đặc biệt khi thảo luận về quá trình biến đổi nhiệt của chất rắn hữu cơ. Trong giao tiếp hàng ngày và các tài liệu kỹ thuật, "pyrolysate" thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường và năng lượng tái tạo để chỉ sản phẩm tạo ra từ quá trình pyrolysis, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về năng lượng bền vững và xử lý chất thải.
Pyrolysate là sản phẩm thu được từ quá trình nhiệt phân, trong đó vật liệu được đun nóng trong điều kiện thiếu oxy, dẫn đến phân hủy hóa học của các hợp chất hữu cơ. Pyrolysate bao gồm một loạt các chất lỏng, khí và chất rắn, có thể được sử dụng cho các ứng dụng năng lượng và hóa học. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm.
Từ "pyrolysate" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "pyro" có nghĩa là "lửa" và "lysis" có nghĩa là "phân hủy". Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai yếu tố này, phản ánh quá trình phân hủy vật chất ở nhiệt độ cao mà không có sự hiện diện của oxy. Trong lịch sử, pyrolysate đã được nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học và công nghệ vật liệu, hiện nay chỉ rõ thành phần được thu hồi từ quá trình nhiệt phân, đóng góp vào việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo.
Từ "pyrolysate" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần đọc và viết, từ này có thể liên quan đến các chủ đề khoa học và môi trường, đặc biệt khi thảo luận về quá trình biến đổi nhiệt của chất rắn hữu cơ. Trong giao tiếp hàng ngày và các tài liệu kỹ thuật, "pyrolysate" thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường và năng lượng tái tạo để chỉ sản phẩm tạo ra từ quá trình pyrolysis, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng về năng lượng bền vững và xử lý chất thải.
