Bản dịch của từ Pyrolysate trong tiếng Việt
Pyrolysate

Pyrolysate (Noun)
Sản phẩm tạo ra sau quá trình nhiệt phân (phân hủy chất hữu cơ bằng nhiệt không có oxy). Nói chung là chất hoặc hỗn hợp chất thu được khi vật liệu bị nung nóng và phân hủy.
A product of pyrolysis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pyrolysate là sản phẩm thu được từ quá trình nhiệt phân, trong đó vật liệu được đun nóng trong điều kiện thiếu oxy, dẫn đến phân hủy hóa học của các hợp chất hữu cơ. Pyrolysate bao gồm một loạt các chất lỏng, khí và chất rắn, có thể được sử dụng cho các ứng dụng năng lượng và hóa học. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm.
Pyrolysate là sản phẩm thu được từ quá trình nhiệt phân, trong đó vật liệu được đun nóng trong điều kiện thiếu oxy, dẫn đến phân hủy hóa học của các hợp chất hữu cơ. Pyrolysate bao gồm một loạt các chất lỏng, khí và chất rắn, có thể được sử dụng cho các ứng dụng năng lượng và hóa học. Từ này không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên có thể thấy sự khác biệt trong cách phát âm.
