Bản dịch của từ Quatrefoiled trong tiếng Việt

Quatrefoiled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quatrefoiled(Adjective)

kwˈɑtɹəfˌaɪd
kwˈɑtɹəfˌaɪd
01

Có hình dạng hoặc được trang trí theo kiểu ‘quatrefoil’ — tức là có họa tiết bốn lá/tứ cánh đối xứng như hoa hoặc cánh lá ghép lại thành dạng bốn thùy.

Having the form of a quatrefoil decorated with quatrefoils.

四叶草的形状或装饰

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh