questioningly
questioningly (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc cách nói mang tính chất thắc mắc, hỏi dò; làm hoặc nói như đang đặt câu hỏi (thường kèm giọng, nét mặt nghi ngờ hoặc muốn biết thêm thông tin).
Diễn tả hành động hoặc cách nói mang tính chất thắc mắc, hỏi dò; làm hoặc nói như đang đặt câu hỏi (thường kèm giọng, nét mặt nghi ngờ hoặc muốn biết thêm thông tin).
In a questioning manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của questioningly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
questioningly có câu hỏi | more questioningly hỏi nhiều hơn | most questioningly có nghi vấn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "questioningly" là trạng từ, có nghĩa là một cách chất vấn hoặc nghi vấn. Từ này thường được sử dụng để chỉ ra hành động hoặc thái độ hỏi với sự nghi ngờ hoặc tò mò. Trong tiếng Anh, dạng viết và phát âm giữa Anh và Mỹ đều giống nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, sự nhấn mạnh và ngữ điệu có thể khác nhau. Khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách thức một câu hỏi được diễn đạt và tiếp nhận trong các nền văn hóa khác nhau.