Bản dịch của từ Questioningly trong tiếng Việt

Questioningly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Questioningly(Adverb)

kwˈɛstʃənɪŋli
kwˈɛstʃənɪŋli
01

Diễn tả hành động hoặc cách nói mang tính chất thắc mắc, hỏi dò; làm hoặc nói như đang đặt câu hỏi (thường kèm giọng, nét mặt nghi ngờ hoặc muốn biết thêm thông tin).

In a questioning manner.

以疑问的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Questioningly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Questioningly

Có câu hỏi

More questioningly

Hỏi nhiều hơn

Most questioningly

Có nghi vấn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ