Anh - Việt

Bản dịch của từ Questions trong tiếng Việt

questions

Noun

questions (Noun)

/kwˈɛstʃnz/
/kwˈɛstʃnz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “question” — tức là nhiều câu hỏi hoặc vấn đề cần được hỏi/giải đáp.

Dạng số nhiều của “question” — tức là nhiều câu hỏi hoặc vấn đề cần được hỏi/giải đáp.

plural of question.

Ví dụ
Nhiều học sinh đặt những câu hỏi khó trong lớp học xã hội.Many students ask difficult questions during social studies class.
Giáo viên không bỏ qua các câu hỏi của học sinh về vấn đề xã hội.Teachers do not ignore students' questions about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của questions (Noun)

SingularPlural

question

questions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh