Anh - Việt

Bản dịch của từ Quot. trong tiếng Việt

quot.

Noun

quot. (Noun)

/kwəʊt/
/kwəʊt/
AI

Nghĩa 01

Viết tắt của trích dẫn.

Abbreviation of quotation.

Ví dụ
Giáo viên đã đưa ra một quot từ Shakespeare trong lớp hôm nay.The teacher gave a quot from Shakespeare in class today.
Tôi không hiểu quot từ bài viết đó.I didn't understand the quot from the article.

Video ngữ cảnh