Anh - Việt

Bản dịch của từ Quoter trong tiếng Việt

quoter

Noun

quoter (Noun)

/kwˈoʊtɚ/
/kwˈoʊtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người trích dẫn; người hay dẫn lại lời, câu văn hoặc đoạn văn của người khác (ví dụ trong bài viết, phát biểu hoặc cuộc trò chuyện).

one that quotes.

Ví dụ
Người trích dẫn trong nhóm của chúng tôi luôn cung cấp số liệu thú vị.The quoter in our group always provides interesting statistics.
Cô ấy không phải là người trích dẫn, vì vậy bài phát biểu của cô thiếu bằng chứng hỗ trợ.She is not a quoter, so her speeches lack supporting evidence.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh