Bản dịch của từ Radio announcer trong tiếng Việt

Radio announcer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radio announcer(Noun)

ɹˈeɪdiˌoʊ ənˈaʊnsɚ
ɹˈeɪdiˌoʊ ənˈaʊnsɚ
01

Người dẫn chương trình trên đài phát thanh; người thuyết trình hoặc dẫn các chương trình, bản tin, giải trí trên sóng radio.

A person who presents or hosts programs or shows on the radio.

广播员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh