Bản dịch của từ Radioisotope trong tiếng Việt
Radioisotope

Radioisotope (Noun)
Một đồng vị của một nguyên tố hóa học có tính phóng xạ; tức là một dạng nguyên tử cùng nguyên tố nhưng lõi không bền và phát ra bức xạ.
A radioactive isotope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Radioisotope, hay đồng vị phóng xạ, là các đồng vị của nguyên tố có tính không ổn định, phóng xạ năng lượng dưới dạng tia gamma, tia beta, hoặc tia alpha để trở thành đồng vị ổn định hơn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y học, pháp y và nghiên cứu khoa học. Radioisotope có thể có tên gọi khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng dạng viết và ý nghĩa của nó đều giống nhau, thể hiện sự đồng nhất trong ngữ nghĩa và ứng dụng.
Radioisotope, hay đồng vị phóng xạ, là các đồng vị của nguyên tố có tính không ổn định, phóng xạ năng lượng dưới dạng tia gamma, tia beta, hoặc tia alpha để trở thành đồng vị ổn định hơn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực y học, pháp y và nghiên cứu khoa học. Radioisotope có thể có tên gọi khác nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng dạng viết và ý nghĩa của nó đều giống nhau, thể hiện sự đồng nhất trong ngữ nghĩa và ứng dụng.
