Bản dịch của từ Randomizing trong tiếng Việt

Randomizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Randomizing(Verb)

ɹˈændəmˌaɪzɨŋ
ɹˈændəmˌaɪzɨŋ
01

Làm cho trở nên ngẫu nhiên; làm cho không theo quy luật hay mẫu cố định (ví dụ: sắp xếp, chọn hoặc tạo ra kết quả một cách tình cờ).

To make random.

使随机化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Randomizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Randomize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Randomized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Randomized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Randomizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Randomizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ