Bản dịch của từ Rarest trong tiếng Việt

Rarest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rarest(Adjective)

ɹˈɛɹəst
ɹˈɛɹəst
01

Hình thức so sánh nhất của “rare” — chỉ thứ gì đó rất hiếm, ít gặp hoặc xuất hiện không thường xuyên hơn tất cả các thứ khác.

Superlative of rare.

Ví dụ

Dạng tính từ của Rarest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rare

Hiếm

Rarer

Hiếm hơn

Rarest

Hiếm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ