Bản dịch của từ Rataplan trong tiếng Việt

Rataplan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rataplan(Noun)

ˌratəˈplan
ˈrɑdəˌplæn
01

Âm thanh gõ trống hoặc đánh mạnh.

The sound of drums or banging

一种持续的敲打声或震动声。

Ví dụ