Bản dịch của từ Rattlebrained trong tiếng Việt

Rattlebrained

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rattlebrained(Adjective)

ɹˈætlbɹˈeɪnd
ɹˈætlbɹˈeɪnd
01

Mô tả người hay bối rối, lơ đãng, đầu óc rối tung dễ bị kích động hoặc mất tập trung.

Easily agitated or confused scatterbrained.

易激动或困惑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh