Anh - Việt
reabsorb
Verb
reabsorb (Verb)
/ɹiəbzˈɔɹb/
/ɹiəbzˈɔɹb/
AI
Nghĩa 01
Hấp thụ lại; lấy lại chất (hoặc chất lỏng, chất dinh dưỡng, v.v.) đã từng được hấp thụ trước đó.
Absorb something again.
Ví dụ
Nhiều cộng đồng hấp thụ lại các truyền thống văn hóa từ tổ tiên hàng năm.Many communities reabsorb cultural traditions from their ancestors every year.
Họ không hấp thụ lại những hành vi tiêu cực từ các thế hệ trước.They do not reabsorb negative behaviors from past generations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reabsorb" có nghĩa là hấp thụ một lần nữa, thường trong ngữ cảnh sinh học hoặc hóa học, ví dụ như trong quá trình tái hấp thu nước và chất dinh dưỡng tại thận. Trong tiếng Anh, "reabsorb" được sử dụng phổ biến cả trong Anh và Mỹ với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cụ thể hơn, cách sử dụng và ý nghĩa có thể khác biệt nhẹ, nhưng nhìn chung, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó trong cả hai biến thể.