Bản dịch của từ Readerly trong tiếng Việt

Readerly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Readerly(Adjective)

ɹˈɛdɚli
ɹˈɛdɚli
01

Liên quan đến người đọc hoặc dành cho người đọc; dùng để mô tả điều gì đó thuộc về hoặc phục vụ người đọc.

Relating to a reader.

与读者相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh