Bản dịch của từ Realm trong tiếng Việt

Realm

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realm (Noun)

ɹˈɛlm
ɹˈɛlm
01

Một vương quốc; lãnh thổ do một vị vua hoặc hoàng gia cai trị (cũng dùng hình ảnh để chỉ một lĩnh vực hay phạm vi quyền lực).

A kingdom.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ