realm
realm (Noun)
Nghĩa 01
Một vương quốc; lãnh thổ do một vị vua hoặc hoàng gia cai trị (cũng dùng hình ảnh để chỉ một lĩnh vực hay phạm vi quyền lực).
A kingdom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của realm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
realm | realms |
Kết hợp từ của realm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thế giới tâm linh spiritual realm | Thế giới tâm linh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội. The spiritual realm plays a significant role in social interactions. |
mới mẻ new realm | Khám phá một lĩnh vực mới của các nền tảng truyền thông xã hội. Exploring a new realm of social media platforms. |
thế giới huyền bí fantasy realm | Trong thế giới huyền bí, rồng và tiên cùng tồn tại hòa bình. In the fantasy realm, dragons and fairies coexist peacefully. |
thiên đàng divine realm | Trong cộng đồng của chúng tôi, vương quốc thần thánh ảnh hưởng lớn đến các buổi gặp gỡ xã hội. In our community, the divine realm influences our social gatherings significantly. |
thực tài material realm | Nghiên cứu xã hội thường khám phá vào lĩnh vực vật chất. The study of sociology often delves into the material realm. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "realm" có nghĩa là lĩnh vực, vùng lãnh thổ hoặc thị trường hoạt động trong một phạm vi cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như chính trị, văn học hoặc khoa học để chỉ một không gian, địa hạt hay tri thức. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "realm" được phát âm giống nhau và viết giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh có xu hướng dùng từ này trong ngữ cảnh văn học nhiều hơn.