reams
Noun
reams (Noun)
/ɹˈimz/
/ɹˈimz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “ream” — một đơn vị đo giấy (thường là một bó khoảng 500 tờ).
plural of ream.
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã thu thập nhiều ream giấy cho dự án trường học.The charity collected reams of paper for the local school project.
Họ không quyên góp nhiều ream giấy cho trung tâm cộng đồng.They did not donate reams of paper to the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reams (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ream | reams |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reams" là danh từ số nhiều, thường được sử dụng để chỉ một khối lượng lớn giấy, tương đương với khoảng 500 tờ giấy tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Mỹ, "ream" được sử dụng phổ biến và thường được viết tắt là "reams" trong ngữ cảnh văn phòng hoặc in ấn. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, khái niệm này cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn. Nói chung, "reams" có nghĩa là số lượng lớn hoặc khối lượng lớn, thường dùng ẩn dụ cho dữ liệu hoặc thông tin.