Bản dịch của từ Reappearing trong tiếng Việt
Reappearing

Reappearing (Verb)
Xuất hiện lại hoặc xuất hiện nhiều lần sau khi đã từng xuất hiện trước đó.
To appear again or repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reappearing (Idiom)
Trở lại thực tế sau khi trước đó say mê, mơ mộng hoặc suy nghĩ viển vông (từ trạng thái 'cloudcuckooland' — nơi ảo tưởng, không thực tế). Nghĩa là người đó bây giờ đã xuất hiện trở lại, chấm dứt mơ mộng, quay về nhận thức thực tế.
REAPPEAR OUT OF CLOUDCUCKOOLAND.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reappearing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "reappear", có nghĩa là xuất hiện trở lại sau một thời gian không có mặt. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự trở lại của một sự vật, hiện tượng hay sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và văn hóa.
Họ từ
"Reappearing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "reappear", có nghĩa là xuất hiện trở lại sau một thời gian không có mặt. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự trở lại của một sự vật, hiện tượng hay sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và văn hóa.
