Bản dịch của từ Reappearing trong tiếng Việt

Reappearing

VerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reappearing (Verb)

ɹipˈeɪɹɨŋ
ɹipˈeɪɹɨŋ
01

Xuất hiện lại hoặc xuất hiện nhiều lần sau khi đã từng xuất hiện trước đó.

To appear again or repeatedly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reappearing (Idiom)

ˈri.əˌpɪ.rɪŋ
ˈri.əˌpɪ.rɪŋ
01

Trở lại thực tế sau khi trước đó say mê, mơ mộng hoặc suy nghĩ viển vông (từ trạng thái 'cloudcuckooland' — nơi ảo tưởng, không thực tế). Nghĩa là người đó bây giờ đã xuất hiện trở lại, chấm dứt mơ mộng, quay về nhận thức thực tế.

REAPPEAR OUT OF CLOUDCUCKOOLAND.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ