Anh - Việt

Bản dịch của từ Reasons trong tiếng Việt

reasons

Noun

reasons (Noun)

/ɹˈiznz/
/ɹˈiznz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “reason” — lý do, nguyên nhân hoặc căn cứ khiến ai đó làm điều gì hoặc khiến điều gì xảy ra.

plural of reason.

Ví dụ
Có nhiều lý do cho sự bất bình đẳng xã hội trong xã hội hôm nay.There are many reasons for social inequality in our society today.
Không có đủ lý do để ủng hộ đề xuất chính sách mới.There are not enough reasons to support the new policy proposal.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của reasons (Noun)

SingularPlural

reason

reasons

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh