reasons
reasons (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “reason” — lý do, nguyên nhân hoặc căn cứ khiến ai đó làm điều gì hoặc khiến điều gì xảy ra.
plural of reason.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reasons (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reason | reasons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reasons" là danh từ số nhiều của từ "reason", nghĩa là lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến một hành động hoặc hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến để chỉ ra cơ sở của quyết định hoặc hành động. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "reason" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay phát âm, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng ngữ pháp và ngữ điệu trong văn viết và nói.